Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不知不觉

不知不觉

bù zhī bù jué

HSK 7–9

Nghĩa

  • lúc nào không hay
  • không hay không biết

Định nghĩa

在没有意识到的情况下;不知不觉地

Trong tình trạng không nhận thức được; một cách vô thức, dần dần mà không nhận ra

Cách dùng

常用作状语,表示在无意中、没有察觉到的情况下发生某种变化或动作。

Thường dùng làm trạng ngữ, biểu thị sự việc xảy ra một cách vô tình, không nhận ra được.

Ví dụ

  • 1 时间过得真快,不知不觉已经三年了。(Thời gian trôi nhanh thật, chẳng mấy chốc đã ba năm rồi.)
  • 2 不知不觉地睡着了。(Anh ấy không hay biết mà ngủ lúc nào không biết.)
  • 3 我们不知不觉走到了山顶。(Chúng tôi không để ý đã đi lên đến đỉnh núi.)
  • 4 不知不觉,秋天来了。(Chẳng mấy chốc, mùa thu đã đến.)
  • 5 不知不觉学会了很多中文。(Cô ấy đã học được nhiều tiếng Trung một cách tự nhiên không nhận ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản