Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不禁

不禁

bù jīn

HSK 6

Nghĩa

  • không nhịn được
  • bất giác

Định nghĩa

表示不由自主地产生某种动作或感情,或忍不住要做什么。

Biểu thị việc không tự chủ được mà nảy sinh hành động hoặc cảm xúc nào đó, hoặc không nhịn được mà làm gì đó.

Cách dùng

用在动词或形容词前,表示控制不住自己而做某事或产生某种情绪。通常用于书面语或较正式的口语。

Dùng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị việc không kiểm soát được bản thân mà làm việc gì đó hoặc nảy sinh cảm xúc nào đó. Thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng.

Ví dụ

  • 1 听了他的话,我不禁笑了起来。 (Nghe lời anh ấy nói, tôi không khỏi bật cười.)
  • 2 看到这感人的场面,她不禁流下了眼泪。 (Nhìn thấy cảnh tượng cảm động này, cô ấy không kìm được nước mắt.)
  • 3 面对如此美景,我不禁赞叹不已。 (Đứng trước cảnh đẹp như vậy, tôi không khỏi thán phục.)
  • 4 他听到这个消息,不禁皱起了眉头。 (Nghe tin này, anh ấy không khỏi cau mày.)
  • 5 读到故事结尾,我不禁感到一阵悲伤。 (Đọc đến kết thúc câu chuyện, tôi không khỏi cảm thấy buồn bã.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản