Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不符

不符

bù fú

HSK 5

Nghĩa

  • không phù hợp
  • không khớp

Định nghĩa

指与实际情况或要求不一致。

Chỉ sự không nhất quán với tình hình thực tế hoặc yêu cầu.

Cách dùng

常与“与”或“和”搭配,表示某事物与另一事物不相符合。

Thường kết hợp với “与” hoặc “和”, biểu thị một sự vật nào đó không phù hợp với một sự vật khác.

Ví dụ

  • 1 他的说法与事实不符。 (Lời nói của anh ấy không khớp với sự thật.)
  • 2 这个数据与报告不符。 (Số liệu này không khớp với báo cáo.)
  • 3 她的言行不符。 (Lời nói và hành động của cô ấy không nhất quán.)
  • 4 商品质量与描述不符。 (Chất lượng hàng hóa không đúng với mô tả.)
  • 5 他的要求与规定不符。 (Yêu cầu của anh ấy không phù hợp với quy định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome