不算
bù suàn
Nghĩa
- không tính là
- không kể
Định nghĩa
"不算" 表示不算作、不认为是,或表示某种程度不够,达不到某种标准。
"不算" có nghĩa là không tính là, không coi là, hoặc biểu thị mức độ chưa đạt đến tiêu chuẩn nào đó.
Cách dùng
"不算" 常用于口语和书面语。它可以接名词或动词短语,表示“不算是”或“不算是...的”。另外,在比较结构中,表示“算不上”的意思,即不够资格或程度不够。有时也用于数量或程度的否定。
"不算" thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Nó có thể theo sau danh từ hoặc cụm động từ, biểu thị "không tính là" hoặc "không phải là ...". Ngoài ra, trong cấu trúc so sánh, nó biểu thị "chưa hẳn là" nghĩa là không đủ tư cách hoặc mức độ chưa đạt. Đôi khi dùng để phủ định về số lượng hoặc mức độ.
Ví dụ
- 1 这不算什么大事。 (Việc này không tính là việc lớn gì.)
- 2 他还不算太晚。 (Anh ấy đến chưa phải là quá muộn.)
- 3 这个菜不算辣。 (Món này không tính là cay lắm.)
- 4 我们不算很熟。 (Chúng tôi không coi là rất quen thân.)
- 5 这种成绩不算好。 (Thành tích này chưa hẳn là tốt.)
- 6 三天不算长。 (Ba ngày không tính là dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản