Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不约而同

不约而同

bù yuē ér tóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • không hẹn mà gặp
  • không hẹn mà cùng

Định nghĩa

事先没有约定而彼此一致。形容行动或看法等完全一致。

Chưa hẹn trước mà lại nhất trí với nhau. Diễn tả hành động hoặc quan điểm hoàn toàn giống nhau.

Cách dùng

多用于形容人们在相同的时间或情况下不约而同地做某事,强调一致性。常用作状语。

Thường dùng để diễn tả việc mọi người trong cùng thời điểm hoặc tình huống tự nhiên làm cùng một việc mà không hẹn trước, nhấn mạnh sự nhất trí. Thường dùng làm trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他们不约而同地笑了起来。 (Họ không hẹn mà cùng cười lên.)
  • 2 听到这个消息,大家不约而同地鼓掌。 (Nghe tin này, mọi người không hẹn mà cùng vỗ tay.)
  • 3 我们俩不约而同地想到了同一个主意。 (Hai chúng tôi không hẹn mà cùng nghĩ ra một ý tưởng.)
  • 4 在会议上,几位代表不约而同地提出了相同的建议。 (Tại cuộc họp, vài đại biểu không hẹn mà cùng đưa ra đề nghị giống nhau.)
  • 5 她们不约而同地穿着红色的衣服来参加聚会。 (Họ không hẹn mà cùng mặc áo đỏ đến buổi tiệc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản