Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不经意

不经意

bù jīng yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • vô tình
  • không để ý

Định nghĩa

不注意;不留心;无意之中。

Không chú ý; không để tâm; trong lúc vô tình.

Cách dùng

不经意”常用作副词,修饰动词,表示动作是在无意或疏忽的情况下发生的;也可用作形容词,形容人的态度或神情显得随意、不刻意。

不经意” thường được dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động xảy ra một cách vô tình hoặc do sơ ý; cũng có thể dùng như tính từ, miêu tả thái độ hoặc vẻ mặt của con người có vẻ tùy ý, không gượng ép.

Ví dụ

  • 1 不经意的一句话,让我想了很久。(Câu nói vô tình của anh ấy khiến tôi suy nghĩ rất lâu.)
  • 2 不经意地回头,看见了她微笑的样子。(Tôi vô tình quay lại, nhìn thấy dáng vẻ mỉm cười của cô ấy.)
  • 3 这个错误是我在整理文件时不经意犯下的。(Lỗi này là do tôi vô tình phạm phải khi sắp xếp hồ sơ.)
  • 4 他表面上不经意,其实心里很在意。(Bề ngoài anh ấy có vẻ không để tâm, nhưng thực ra trong lòng rất quan tâm.)
  • 5 不经意间流露出的才华令人惊叹。(Tài năng mà cô ấy lộ ra một cách vô tình khiến người ta kinh ngạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản