不翼而飞
bù yì ér fēi
Nghĩa
- không cánh mà bay
Định nghĩa
不翼而飞:没有翅膀却飞走了。比喻东西突然不见了;也形容消息、言论等传播迅速。
Không cánh mà bay. Ví von vật gì đó đột nhiên biến mất; cũng chỉ tin tức, lời nói lan truyền rất nhanh.
Cách dùng
这个成语常用作谓语、定语,多用于口语和书面语。用来指物品丢失时,常带有“神秘失踪”的语气;用来指消息等时,强调传播之快、没有征兆。
Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, trong khẩu ngữ và văn viết. Khi nói về đồ vật bị mất, thường mang sắc thái 'biến mất một cách bí ẩn'; khi nói về tin tức, nhấn mạnh sự lan truyền nhanh chóng và bất ngờ.
Ví dụ
- 1 我的钱包不翼而飞了,真是奇怪。 (Ví tiền của tôi biến mất không dấu vết, thật là lạ.)
- 2 桌上的文件怎么不翼而飞了? (Tài liệu trên bàn sao lại tự nhiên biến mất vậy?)
- 3 这个消息不翼而飞,很快全公司都知道了。 (Tin này lan truyền như bay, chẳng mấy chốc cả công ty đều biết.)
- 4 他刚买的自行车一夜之间不翼而飞。 (Chiếc xe đạp anh ấy mới mua đã biến mất không tung tích chỉ sau một đêm.)
- 5 那个谣言不翼而飞,害得大家都很紧张。 (Tin đồn đó lan truyền rất nhanh, khiến mọi người đều lo lắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản