Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不耐烦

不耐烦

bù nài fán

HSK 6

Nghĩa

  • sốt ruột
  • mất kiên nhẫn

Định nghĩa

形容人心情急躁,不能忍耐,或对某事感到厌烦。

Diễn tả trạng thái tâm lý nóng vội, không thể nhẫn nại, hoặc cảm thấy chán ngán với việc gì đó.

Cách dùng

常用作谓语或状语,用于描述人的情绪状态。可以带宾语,如“不耐烦做某事”,也可以单独使用。

Thường dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, để miêu tả trạng thái cảm xúc của con người. Có thể mang tân ngữ, như “不耐烦做某事” (sốt ruột khi làm việc gì đó), cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 他等得不耐烦了,先走了。 (Anh ấy đợi đến sốt ruột, bỏ đi trước.)
  • 2 不耐烦地打断了我的话。 (Cô ấy sốt ruột ngắt lời tôi.)
  • 3 我对他那套说教已经不耐烦了。 (Tôi đã quá chán ngán với những bài thuyết giáo của anh ta.)
  • 4 请不要不耐烦,我们马上就好。 (Xin đừng sốt ruột, chúng tôi xong ngay.)
  • 5 他做作业时很不耐烦,总是想着出去玩。 (Cậu ấy làm bài tập rất mất kiên nhẫn, lúc nào cũng nghĩ đến việc đi chơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản