Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不耻下问

不耻下问

bù chǐ xià wèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • không ngại hỏi người dưới

Định nghĩa

不以向地位比自己低、学识比自己差的人请教为耻。形容谦虚好学。

Không coi việc hỏi người có địa vị thấp hơn mình, học vấn kém hơn mình là xấu hổ. Diễn tả sự khiêm tốn ham học.

Cách dùng

多用于书面语,含褒义。常作谓语、定语;主语多指有学识或有地位的人。用于称赞人谦虚好学,不摆架子。

Dùng nhiều trong văn viết, mang nghĩa khen ngợi. Thường làm vị ngữ, định ngữ; chủ ngữ thường chỉ người có học vấn hoặc địa vị. Dùng để khen ngợi người khiêm tốn ham học, không ra vẻ ta đây.

Ví dụ

  • 1 他虽然是教授,但常常不耻下问,向年轻学生学习新技术。 (Dù là giáo sư, ông ấy thường không ngại hỏi người dưới mình, học hỏi kỹ thuật mới từ các sinh viên trẻ.)
  • 2 作为领导,她能够不耻下问,虚心听取基层员工的意见。 (Là lãnh đạo, cô ấy có thể hạ mình học hỏi, thành tâm lắng nghe ý kiến của nhân viên cấp dưới.)
  • 3 学习上我们应该有不耻下问的精神,遇到不懂的就主动请教。 (Trong học tập chúng ta nên có tinh thần hạ mình học hỏi, gặp điều không hiểu thì chủ động hỏi.)
  • 4 这位老学者不耻下问,经常向年轻同行请教电脑知识。 (Vị học giả lão thành này không ngại hỏi người dưới mình, thường xuyên hỏi các đồng nghiệp trẻ về kiến thức máy tính.)
  • 5 真正有学问的人往往不耻下问,因此才能不断进步。 (Người thực sự có học vấn thường hạ mình học hỏi, vì vậy mới không ngừng tiến bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản