Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不肖

不肖

bù xiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • hư hỏng
  • không ra gì

Định nghĩa

指子女不贤惠,不成材,不能继承父业;也用作自称的谦词。

Chỉ con cái không nên người, không thành tài, không kế thừa được sự nghiệp của cha ông; cũng dùng làm lời tự xưng khiêm tốn.

Cách dùng

常用于“不肖子孙”等固定搭配,表示子孙不争气;也可用于自称,表示自己无才无德。

Thường dùng trong cụm cố định như "bất tiếu tử tôn" (con cháu bất tài), biểu thị con cháu không nên người; cũng có thể dùng để tự xưng, biểu thị mình vô tài vô đức.

Ví dụ

  • 1 他的不肖行为让父母非常失望。 (Hành vi bất tài của anh ta khiến cha mẹ rất thất vọng.)
  • 2 作为不肖子孙,我无颜面对先祖。 (Là con cháu bất tài, tôi không mặt mũi nào đối diện với tổ tiên.)
  • 3 我虽不肖,但也不敢忘记家训。 (Tuy tôi bất tài, nhưng cũng không dám quên gia huấn.)
  • 4 那人不肖,竟然挥霍完所有家产。 (Kẻ đó vô dụng, lại tiêu xài hết toàn bộ gia sản.)
  • 5 不肖子常常让长辈操心。 (Con cái hư hỏng thường khiến người lớn lo lắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản