不肖
bù xiào
Nghĩa
- hư hỏng
- không ra gì
Định nghĩa
指子女不贤惠,不成材,不能继承父业;也用作自称的谦词。
Chỉ con cái không nên người, không thành tài, không kế thừa được sự nghiệp của cha ông; cũng dùng làm lời tự xưng khiêm tốn.
Cách dùng
常用于“不肖子孙”等固定搭配,表示子孙不争气;也可用于自称,表示自己无才无德。
Thường dùng trong cụm cố định như "bất tiếu tử tôn" (con cháu bất tài), biểu thị con cháu không nên người; cũng có thể dùng để tự xưng, biểu thị mình vô tài vô đức.
Ví dụ
- 1 他的不肖行为让父母非常失望。 (Hành vi bất tài của anh ta khiến cha mẹ rất thất vọng.)
- 2 作为不肖子孙,我无颜面对先祖。 (Là con cháu bất tài, tôi không mặt mũi nào đối diện với tổ tiên.)
- 3 我虽不肖,但也不敢忘记家训。 (Tuy tôi bất tài, nhưng cũng không dám quên gia huấn.)
- 4 那人不肖,竟然挥霍完所有家产。 (Kẻ đó vô dụng, lại tiêu xài hết toàn bộ gia sản.)
- 5 不肖子常常让长辈操心。 (Con cái hư hỏng thường khiến người lớn lo lắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản