Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不良

不良

bù liáng

HSK 5

Nghĩa

  • không tốt
  • kém chất lượng

Định nghĩa

指不好的人或事物,质量差,有害,或行为不正。

Chỉ người hoặc vật không tốt, chất lượng kém, có hại, hoặc hành vi không đúng đắn.

Cách dùng

常用来形容事物的性质、质量或人的行为不好,也可指不良现象、不良影响等。多用于书面语或正式场合。

Thường dùng để miêu tả tính chất, chất lượng của sự vật hoặc hành vi của con người không tốt, cũng có thể chỉ hiện tượng xấu, ảnh hưởng xấu. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 这种不良习惯会影响健康。 (Thói quen xấu này sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.)
  • 2 他因为不良行为被学校处分了。 (Anh ấy bị nhà trường kỷ luật vì hành vi xấu.)
  • 3 这个产品的不良率很高。 (Tỷ lệ sản phẩm lỗi của sản phẩm này rất cao.)
  • 4 我们要杜绝不良现象。 (Chúng ta phải loại bỏ những hiện tượng tiêu cực.)
  • 5 吸烟对身体有不良影响。 (Hút thuốc có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.)
  • 6 这家餐厅的服务质量不良。 (Chất lượng dịch vụ của nhà hàng này kém.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản