Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不行

不行

bù xíng

HSK 3

Nghĩa

  • không được

Định nghĩa

表示不可以、不允许、不好或不行。

Diễn tả việc không được phép, không cho phép, không tốt hoặc không thể.

Cách dùng

用于表示否定、拒绝或某事不可行。常作谓语或独立回答。

Dùng để biểu thị sự phủ định, từ chối hoặc điều gì đó không khả thi. Thường làm vị ngữ hoặc câu trả lời độc lập.

Ví dụ

  • 1 这样做不行。 (Làm như vậy không được.)
  • 2 不行,我不能答应你。 (Không được, tôi không thể đồng ý với bạn.)
  • 3 你身体不舒服吗?不行的话就去医院吧。 (Bạn không khỏe à? Nếu không được thì đến bệnh viện nhé.)
  • 4 这条路走不通,不行我们换个方向。 (Đường này đi không thông, nếu không được chúng ta đổi hướng.)
  • 5 他一连试了好几次,还是不行。 (Anh ấy thử liên tiếp mấy lần, vẫn không được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản