不要
bù yào
Nghĩa
- đừng
- không được
Định nghĩa
表示否定:不想、不愿意;也表示禁止或劝阻,相当于‘别’或‘不要’后面加动词。
Biểu thị phủ định: không muốn, không nguyện ý; cũng biểu thị sự cấm chỉ hoặc khuyên ngăn, tương đương với 'đừng' hoặc 'chớ' khi đứng trước động từ.
Cách dùng
‘不要’有两种用法:一是作为动词‘要’的否定形式,表示‘不想要’或‘不愿意’;二是作为副词,放在动词前面,表示禁止或劝阻,语气比‘别’稍强。口语和书面语中都常用。
'不要' có hai cách dùng: một là dạng phủ định của động từ '要', mang nghĩa 'không muốn' hoặc 'không nguyện ý'; hai là như một phó từ đứng trước động từ, biểu thị sự cấm chỉ hoặc khuyên ngăn, sắc thái mạnh hơn '别' một chút. Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我不要吃这个。 (Tôi không muốn ăn cái này.)
- 2 不要在这里吸烟。 (Đừng hút thuốc ở đây.)
- 3 我不要你的钱。 (Tôi không muốn tiền của anh.)
- 4 不要迟到! (Đừng đến trễ!)
- 5 他不要那本书了。 (Anh ấy không muốn quyển sách đó nữa.)
- 6 请不要打扰我。 (Xin đừng làm phiền tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản