Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不要紧

不要紧

bù yào jǐn

HSK 5

Nghĩa

  • không sao
  • không hề gì

Định nghĩa

表示不重要,没关系,不用在意。

Biểu thị điều gì đó không quan trọng, không có vấn đề gì, không cần bận tâm.

Cách dùng

常用于安慰别人,表示事情不严重或无需担心。也可用于回答别人的道歉或感谢。

Thường dùng để an ủi người khác, biểu thị sự việc không nghiêm trọng hoặc không cần lo lắng. Cũng có thể dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc cảm ơn.

Ví dụ

  • 1 这次考试没考好,不要紧,下次再努力。 (Lần này thi không tốt, không sao, lần sau cố gắng hơn.)
  • 2 你受伤了吗?——不要紧,只是擦破一点皮。 (Bạn có bị thương không? - Không sao, chỉ trầy da một chút thôi.)
  • 3 对不起,我来晚了。——不要紧,我们也刚到。 (Xin lỗi, tôi đến muộn. - Không sao, chúng tôi cũng vừa đến.)
  • 4 这个错误不要紧,下次注意就行了。 (Lỗi này không quan trọng, lần sau chú ý là được.)
  • 5 钱丢了不要紧,人平安就好。 (Mất tiền không sao, người bình an là tốt rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản