不见
bù jiàn
Nghĩa
- mất, biến mất
- không thấy
Định nghĩa
不见指没有见到某人或某物;也可表示消失、丢失。
不见 có nghĩa là không gặp được ai đó hoặc không thấy vật gì; cũng có thể biểu thị sự biến mất hoặc mất mát.
Cách dùng
用于表示未见到、消失或丢失。常用于口语,也出现在固定搭配如“不见不散”。
Dùng để diễn tả việc không gặp được, biến mất hoặc mất mát. Thường dùng trong khẩu ngữ, cũng xuất hiện trong cụm cố định như '不见不散'.
Ví dụ
- 1 我们好久不见了。 (Đã lâu rồi chúng ta không gặp nhau.)
- 2 我的钥匙不见了。 (Chìa khóa của tôi mất rồi.)
- 3 一转身,他就不见了。 (Vừa quay đi, anh ấy đã biến mất.)
- 4 他躲在门后,所以你看不见他。 (Anh ấy trốn sau cửa, nên bạn không thấy anh ấy đâu.)
- 5 咱们不见不散。 (Chúng ta hẹn nhau nhất định gặp nhé.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản