不见得
bù jiàn de
Nghĩa
- chưa chắc
Định nghĩa
“不见得”表示不一定、未必。用于表示对某种说法或情况的怀疑,认为不一定是那样。
“不见得” có nghĩa là không nhất định, chưa chắc. Dùng để biểu thị sự nghi ngờ về một nhận định hay tình huống nào đó, cho rằng chưa chắc đã như vậy.
Cách dùng
“不见得”通常放在句首或主语后,用来否定对方的判断。后面常接形容词或动词短语。口语中常用。
“不见得” thường đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, dùng để phủ định nhận định của đối phương. Phía sau thường là tính từ hoặc cụm động từ. Dùng nhiều trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 他看起来很有钱,但不见得真有钱。 (Anh ấy trông có vẻ giàu có, nhưng chưa chắc thực sự giàu.)
- 2 明天不见得会下雨。 (Ngày mai chưa chắc sẽ mưa.)
- 3 你这么说,他不见得会同意。 (Cậu nói vậy, anh ấy chưa chắc sẽ đồng ý.)
- 4 现在努力不见得来得及。 (Bây giờ cố gắng chưa chắc là kịp.)
- 5 这件衣服贵,但不见得质量好。 (Bộ quần áo này đắt, nhưng chưa chắc chất lượng tốt.)
- 6 老师说的不见得全对。 (Điều thầy cô nói chưa chắc hoàn toàn đúng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản