不解
bù jiě
Nghĩa
- không hiểu
- không thể tách rời
Định nghĩa
不明白;不理解;不能解开或解释。
Không hiểu; không rõ; không thể giải thích hoặc hóa giải.
Cách dùng
用于表示对某事感到困惑,或无法理解、解释某种情况。常与‘地’、‘的’连用,或作为谓语、定语。
Dùng để diễn tả sự bối rối, không hiểu hoặc không thể giải thích một tình huống nào đó. Thường dùng với 'địa' (地), 'đích' (的), hoặc làm vị ngữ, định ngữ.
Ví dụ
- 1 他露出了不解的表情。 (Anh ấy lộ ra vẻ mặt khó hiểu.)
- 2 我对这个问题一直不解。 (Tôi luôn không hiểu về vấn đề này.)
- 3 她不解地摇了摇头。 (Cô ấy lắc đầu với vẻ bối rối.)
- 4 这件事让我百思不解。 (Chuyện này khiến tôi nghĩ mãi không ra.)
- 5 他的行为令人不解。 (Hành vi của anh ấy khiến người ta khó hiểu.)
- 6 听了老师的话,同学们都露出不解的神色。 (Nghe lời cô giáo, các bạn học sinh đều lộ vẻ mặt khó hiểu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản