Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不言而喻

不言而喻

bù yán ér yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • không nói cũng rõ
  • hiển nhiên

Định nghĩa

不用说就能明白。形容道理或事实非常明显。

Không cần nói cũng hiểu. Diễn tả đạo lý hoặc sự thật rất rõ ràng.

Cách dùng

常用于句首或句中,作谓语或状语,表示某事显而易见,无需解释。

Thường dùng ở đầu câu hoặc giữa câu, làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, biểu thị điều gì đó hiển nhiên, không cần giải thích.

Ví dụ

  • 1 他的努力和成功之间的关系是不言而喻的。 (Mối quan hệ giữa sự nỗ lực và thành công của anh ấy là không cần nói cũng hiểu.)
  • 2 教育的重要性不言而喻,每个家长都应该重视。 (Tầm quan trọng của giáo dục là hiển nhiên, mỗi phụ huynh đều nên coi trọng.)
  • 3 环境污染对健康的影响不言而喻。 (Ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường đối với sức khỏe là không cần nói cũng rõ.)
  • 4 在这个问题上,他的立场不言而喻。 (Về vấn đề này, lập trường của anh ấy là không cần nói cũng hiểu.)
  • 5 团队合作的价值不言而喻,只有团结才能成功。 (Giá trị của sự hợp tác nhóm là hiển nhiên, chỉ có đoàn kết mới thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản