不许
bù xǔ
Nghĩa
- không cho phép
- cấm
Định nghĩa
不允许;禁止。
Không cho phép; cấm.
Cách dùng
用于表示禁止或警告,意思是不允许做某事。常用于口语和书面语,后面接动词或动词短语。
Dùng để biểu thị sự cấm đoán hoặc cảnh báo, nghĩa là không cho phép làm việc gì đó. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, theo sau là động từ hoặc cụm động từ.
Ví dụ
- 1 不许动!(Không được cử động!)
- 2 这里不许吸烟。(Ở đây không được hút thuốc.)
- 3 考试的时候不许作弊。(Khi thi không được gian lận.)
- 4 妈妈说不许熬夜。(Mẹ nói không được thức khuya.)
- 5 不许你说他的坏话!(Không cho phép bạn nói xấu anh ấy!)
- 6 教室里面不许大声喧哗。(Trong lớp học không được ồn ào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.