Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不论

不论

bù lùn

HSK 4

Nghĩa

  • bất luận
  • dù là

Định nghĩa

表示条件或情况不同而结果不变,相当于“无论”。常与“都”“总”等副词搭配使用。

Diễn tả điều kiện hay tình huống khác nhau nhưng kết quả không đổi, tương đương với “vô luận” (无论). Thường kết hợp với các phó từ như “đều” (都), “luôn” (总).

Cách dùng

连词,用于前一分句,后一分句常用“都”“总”等呼应。后面常接并列成分、疑问代词或“是……还是……”结构,表示在任何条件下结果或结论都一样。

Liên từ, dùng ở mệnh đề trước, mệnh đề sau thường có “đều” (都), “luôn” (总) đi kèm. Phía sau thường là thành phần song song, đại từ nghi vấn hoặc cấu trúc “là... hay là...”, biểu thị trong bất kỳ điều kiện nào thì kết quả hay kết luận cũng như nhau.

Ví dụ

  • 1 不论你是谁,都要遵守规则。 (Dù bạn là ai, cũng phải tuân thủ quy tắc.)
  • 2 不论天气怎么样,我们都要去爬山。 (Dù thời tiết thế nào, chúng tôi vẫn phải đi leo núi.)
  • 3 不论困难多大,我们都不会放弃。 (Dù khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi cũng không bỏ cuộc.)
  • 4 不论买不买,你都可以先看看。 (Dù mua hay không, bạn đều có thể xem trước.)
  • 5 不论男女老少,都喜欢这种音乐。 (Bất kể già trẻ gái trai, đều thích loại nhạc này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome