Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不足

不足

bù zú

HSK 5

Nghĩa

  • không đủ
  • thiếu hụt

Định nghĩa

指数量上不够;不够达到某一标准;不值得(做某事);少于(某个数目)。

Chỉ số lượng không đủ; không đạt tiêu chuẩn nào đó; không đáng (làm việc gì); ít hơn (một con số nào đó).

Cách dùng

不足’常用作形容词或动词,表示数量不够、缺少,也可表示‘不值得’或‘少于’。用于‘不足+名词’表示数量不够,如‘人手不足’;用于‘不足+动词’表示不值得,如‘不足挂齿’;也可用于比较,如‘不足一百人’。

'不足' thường dùng như tính từ hoặc động từ, biểu thị số lượng không đủ, thiếu hụt, cũng có thể biểu thị 'không đáng' hoặc 'ít hơn'. Dùng '不足 + danh từ' để chỉ số lượng không đủ, như '人手不足' (nhân lực không đủ); dùng '不足 + động từ' để chỉ không đáng, như '不足挂齿' (không đáng nhắc tới); cũng có thể dùng trong so sánh, như '不足一百人' (ít hơn một trăm người).

Ví dụ

  • 1 我们的人手不足。 (Chúng tôi không đủ nhân lực.)
  • 2 这本书的价值不足挂齿。 (Giá trị của cuốn sách này không đáng nhắc tới.)
  • 3 这个房间的面积不足二十平方米。 (Diện tích căn phòng này dưới hai mươi mét vuông.)
  • 4 他感到体力不足。 (Anh ấy cảm thấy sức lực không đủ.)
  • 5 信心不足是失败的原因之一。 (Thiếu tự tin là một trong những nguyên nhân thất bại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản