不足
bù zú
Nghĩa
- không đủ
- thiếu hụt
Định nghĩa
指数量上不够;不够达到某一标准;不值得(做某事);少于(某个数目)。
Chỉ số lượng không đủ; không đạt tiêu chuẩn nào đó; không đáng (làm việc gì); ít hơn (một con số nào đó).
Cách dùng
‘不足’常用作形容词或动词,表示数量不够、缺少,也可表示‘不值得’或‘少于’。用于‘不足+名词’表示数量不够,如‘人手不足’;用于‘不足+动词’表示不值得,如‘不足挂齿’;也可用于比较,如‘不足一百人’。
'不足' thường dùng như tính từ hoặc động từ, biểu thị số lượng không đủ, thiếu hụt, cũng có thể biểu thị 'không đáng' hoặc 'ít hơn'. Dùng '不足 + danh từ' để chỉ số lượng không đủ, như '人手不足' (nhân lực không đủ); dùng '不足 + động từ' để chỉ không đáng, như '不足挂齿' (không đáng nhắc tới); cũng có thể dùng trong so sánh, như '不足一百人' (ít hơn một trăm người).
Ví dụ
- 1 我们的人手不足。 (Chúng tôi không đủ nhân lực.)
- 2 这本书的价值不足挂齿。 (Giá trị của cuốn sách này không đáng nhắc tới.)
- 3 这个房间的面积不足二十平方米。 (Diện tích căn phòng này dưới hai mươi mét vuông.)
- 4 他感到体力不足。 (Anh ấy cảm thấy sức lực không đủ.)
- 5 信心不足是失败的原因之一。 (Thiếu tự tin là một trong những nguyên nhân thất bại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.