Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不辞而别

不辞而别

bù cí ér bié

HSK 7–9

Nghĩa

  • ra đi không lời từ biệt

Định nghĩa

指没有告辞就离开了。

Chỉ việc rời đi mà không chào từ biệt.

Cách dùng

常用于描述某人悄悄离开,不通知或不告别。多用于正式或书面语。可以用于人,也可以用于比喻事物(如机会)。

Thường dùng để miêu tả việc ai đó lặng lẽ rời đi, không báo trước hay chào tạm biệt. Dùng nhiều trong văn viết trang trọng. Có thể dùng cho người, hoặc ẩn dụ cho sự việc (như cơ hội).

Ví dụ

  • 1 他因为不想让大家难过,所以不辞而别。 (Anh ấy vì không muốn mọi người buồn nên đã ra đi không từ biệt.)
  • 2 那位老员工在退休前不辞而别,让公司上下都很惊讶。 (Nhân viên kỳ cựu đó trước khi về hưu đã ra đi không từ biệt, khiến toàn công ty rất ngạc nhiên.)
  • 3 机会往往不辞而别,所以我们要好好把握。 (Cơ hội thường đến rồi đi không báo trước, nên chúng ta phải biết nắm bắt.)
  • 4 他留下一封信,然后不辞而别,去追求自己的梦想。 (Anh ấy để lại một lá thư rồi ra đi không từ biệt để theo đuổi ước mơ của mình.)
  • 5 客人不辞而别,主人感到非常不安。 (Vị khách ra về không từ biệt, khiến chủ nhà cảm thấy rất bất an.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản