不过
bù guò
Nghĩa
- nhưng
- chỉ là
Định nghĩa
“不过”是一个多义词:1. 作副词,表示“仅仅;只”,限制范围或数量;2. 作连词,表示转折,相当于“但是;可是”;3. 用于形容词后,常与“再”连用,构成“再+形容词+不过了”结构,表示程度极高。
“不过” là từ đa nghĩa: 1. Làm phó từ, biểu thị “chỉ, chỉ là”, hạn chế phạm vi hoặc số lượng; 2. Làm liên từ, biểu thị sự chuyển hướng, tương đương với “nhưng, tuy nhiên”; 3. Đứng sau tính từ, thường kết hợp với “再” tạo thành cấu trúc “再 + tính từ + 不过了”, biểu thị mức độ cực cao.
Cách dùng
“不过”的用法灵活:作副词时,置于动词或名词短语前,强调“仅仅、只”,语气较轻;作连词时,连接分句或句子,表示转折,比“但是”语气更委婉;用于“再+形容词+不过了”时,表达“再...不过了”的感叹,意为“极其、非常”。
Cách dùng của “不过” rất linh hoạt: khi là phó từ, đặt trước động từ hoặc cụm danh từ, nhấn mạnh “chỉ, chỉ là”, ngữ khí nhẹ; khi là liên từ, nối mệnh đề hoặc câu, biểu thị sự chuyển hướng, ngữ khí mềm mại hơn “但是”; trong cấu trúc “再 + tính từ + 不过了”, diễn tả sự cảm thán “đến cực độ, rất là”.
Ví dụ
- 1 他很聪明,不过有点懒惰。(Anh ấy rất thông minh, nhưng hơi lười biếng.)
- 2 我不过是个普通学生。(Tôi chỉ là một học sinh bình thường.)
- 3 这件事再好不过了。(Việc này tốt quá rồi.)
- 4 不过,我不同意你的看法。(Tuy nhiên, tôi không đồng ý với quan điểm của bạn.)
- 5 他不过三十岁,就当上了经理。(Anh ấy mới ba mươi tuổi mà đã làm giám đốc.)
- 6 这本书不错,不过内容有些深。(Cuốn sách này hay, nhưng nội dung hơi sâu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.