Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不过

不过

bù guò

HSK 4

Nghĩa

  • nhưng
  • chỉ là

Định nghĩa

“不过”是一个多义词:1. 作副词,表示“仅仅;只”,限制范围或数量;2. 作连词,表示转折,相当于“但是;可是”;3. 用于形容词后,常与“再”连用,构成“再+形容词+不过了”结构,表示程度极高。

“不过” là từ đa nghĩa: 1. Làm phó từ, biểu thị “chỉ, chỉ là”, hạn chế phạm vi hoặc số lượng; 2. Làm liên từ, biểu thị sự chuyển hướng, tương đương với “nhưng, tuy nhiên”; 3. Đứng sau tính từ, thường kết hợp với “再” tạo thành cấu trúc “再 + tính từ + 不过了”, biểu thị mức độ cực cao.

Cách dùng

不过”的用法灵活:作副词时,置于动词或名词短语前,强调“仅仅、只”,语气较轻;作连词时,连接分句或句子,表示转折,比“但是”语气更委婉;用于“再+形容词+不过了”时,表达“再...不过了”的感叹,意为“极其、非常”。

Cách dùng của “不过” rất linh hoạt: khi là phó từ, đặt trước động từ hoặc cụm danh từ, nhấn mạnh “chỉ, chỉ là”, ngữ khí nhẹ; khi là liên từ, nối mệnh đề hoặc câu, biểu thị sự chuyển hướng, ngữ khí mềm mại hơn “但是”; trong cấu trúc “再 + tính từ + 不过了”, diễn tả sự cảm thán “đến cực độ, rất là”.

Ví dụ

  • 1 他很聪明,不过有点懒惰。(Anh ấy rất thông minh, nhưng hơi lười biếng.)
  • 2 不过是个普通学生。(Tôi chỉ là một học sinh bình thường.)
  • 3 这件事再好不过了。(Việc này tốt quá rồi.)
  • 4 不过,我不同意你的看法。(Tuy nhiên, tôi không đồng ý với quan điểm của bạn.)
  • 5 不过三十岁,就当上了经理。(Anh ấy mới ba mươi tuổi mà đã làm giám đốc.)
  • 6 这本书不错,不过内容有些深。(Cuốn sách này hay, nhưng nội dung hơi sâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản