Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不适

不适

bù shì

HSK 6

Nghĩa

  • khó chịu trong người
  • không khỏe

Định nghĩa

指身体不舒服或轻微的病痛。

Chỉ cơ thể không khỏe hoặc đau ốm nhẹ.

Cách dùng

常用于表示身体不适,也可泛指环境或心理上的不适

Thường dùng để biểu thị cơ thể không khỏe, cũng có thể chỉ sự khó chịu về môi trường hoặc tâm lý.

Ví dụ

  • 1 我今天有点身体不适,想请假休息。 (Hôm nay tôi hơi không khỏe trong người, muốn xin nghỉ phép để nghỉ ngơi.)
  • 2 如果你感到不适,请及时就医。 (Nếu bạn cảm thấy khó chịu, hãy đến bác sĩ kịp thời.)
  • 3 他因水土不服而感到不适。 (Anh ấy cảm thấy khó chịu vì không hợp với khí hậu/thổ nhưỡng.)
  • 4 这种药可能会引起胃部不适。 (Loại thuốc này có thể gây khó chịu ở dạ dày.)
  • 5 她对新环境感到一些不适。 (Cô ấy cảm thấy hơi khó chịu với môi trường mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản