Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不错

不错

bù cuò

HSK 2

Nghĩa

  • khá tốt
  • không tệ

Định nghĩa

形容词,表示很好、令人满意,或用来表示同意、肯定。

Từ tính từ, nghĩa là khá tốt, đáng hài lòng, hoặc dùng để biểu thị sự đồng ý, khẳng định.

Cách dùng

不错”通常用于口语中,表示对某人或某事的肯定和赞赏。可以单独使用,也可以修饰名词,例如“不错的想法”。在对话中,当别人提出建议时,也可以用“不错”来表示同意。

不错” thường được dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự khẳng định và khen ngợi đối với ai đó hoặc điều gì đó. Có thể dùng độc lập hoặc bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ “不错的想法” (ý tưởng tốt). Trong hội thoại, khi người khác đưa ra đề nghị, cũng có thể dùng “不错” để biểu thị sự đồng ý.

Ví dụ

  • 1 这个地方不错,很漂亮。 (Nơi này khá tốt, rất đẹp.)
  • 2 他中文说得不错。 (Anh ấy nói tiếng Trung không tồi.)
  • 3 这个主意不错,我们就这么办吧。 (Ý tưởng này hay đấy, chúng ta cứ làm vậy đi.)
  • 4 我今天感觉不错。 (Hôm nay tôi cảm thấy khá ổn.)
  • 5 她的成绩不错。 (Thành tích của cô ấy khá tốt.)
  • 6 你觉得这个电影怎么样?——不错。 (Bạn thấy bộ phim này thế nào? – Không tồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản