Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不顾

不顾

bù gù

HSK 6

Nghĩa

  • bất chấp
  • phớt lờ

Định nghĩa

指不考虑、不注意、不照顾到某种情况或后果。

Không màng đến, không xem xét đến, không chú ý đến tình huống hoặc hậu quả nào đó.

Cách dùng

常用作动词,后面接宾语,表示因为某种原因而忽略或不在意某事。也可用于“不顾一切”等固定搭配。

Thường dùng làm động từ, sau đó có tân ngữ, biểu thị vì một lý do nào đó mà bỏ qua hoặc không để ý đến việc gì. Cũng có thể dùng trong cụm cố định như "bất chấp tất cả".

Ví dụ

  • 1 他不顾家人的反对,决定去国外留学。(Anh ấy bất chấp sự phản đối của gia đình, quyết định đi du học nước ngoài.)
  • 2 她不顾危险,冲进火场救出了孩子。(Cô ấy không màng nguy hiểm, lao vào đám cháy cứu đứa trẻ ra.)
  • 3 他不顾自己的健康,拼命工作。(Anh ấy không quan tâm đến sức khỏe của mình, làm việc quần quật.)
  • 4 政府不顾环境污染,大力发展工业。(Chính phủ bất chấp ô nhiễm môi trường, đẩy mạnh phát triển công nghiệp.)
  • 5 他总是不顾别人的感受,说话很直接。(Anh ấy luôn không để ý đến cảm nhận của người khác, nói chuyện rất thẳng thắn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome