与
yǔ
Nghĩa
- và
- với
Định nghĩa
连词,表示和、跟;动词,表示给予;介词,表示跟、同。
Liên từ, biểu thị 'và', 'với'; động từ, biểu thị 'cho', 'tặng'; giới từ, biểu thị 'với', 'cùng'.
Cách dùng
“与”常用于书面语或正式场合,连接并列的成分,相当于“和”。也可用作动词,表示“给予”,如“赠与”。在介词结构中,表示“跟、同”。
'与' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nối các thành phần đẳng lập, tương đương với 'và'. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là 'cho, tặng', ví dụ '赠与'. Trong cấu trúc giới từ, biểu thị 'với, cùng'.
Ví dụ
- 1 我与他是好朋友。 (Tôi và anh ấy là bạn tốt.)
- 2 这本书与那本书一样有趣。 (Cuốn sách này thú vị như cuốn sách kia.)
- 3 老师与学生一起讨论问题。 (Giáo viên cùng học sinh thảo luận vấn đề.)
- 4 父亲赠与我一本书。 (Cha tặng tôi một cuốn sách.)
- 5 与其抱怨,不如努力。 (Thà cố gắng còn hơn than phiền.)
- 6 与困难作斗争。 (Đấu tranh với khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.