与众不同
yǔ zhòng bù tóng
Nghĩa
- khác người
- nổi bật
Định nghĩa
与众:和大家不同;不同:不一样。指跟大家不一样,有特色,不平凡。
Khác biệt với mọi người, có đặc sắc, không tầm thường.
Cách dùng
这个成语常用作谓语、定语、状语,形容某人在言行、风格、观点等方面与一般人不同,多含褒义,也可以表示与众不同的事物。
Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, hình dung một người nào đó về lời nói, hành vi, phong cách, quan điểm... khác với người thường, thường mang nghĩa tích cực, cũng có thể chỉ sự vật khác biệt.
Ví dụ
- 1 他的想法总是与众不同,很有创意。(Ý tưởng của anh ấy luôn khác biệt với mọi người, rất sáng tạo.)
- 2 这家餐厅的装修风格与众不同,吸引了很多人。(Phong cách trang trí của nhà hàng này khác biệt, thu hút rất nhiều người.)
- 3 她穿了一件与众不同的衣服,在人群中格外显眼。(Cô ấy mặc một bộ quần áo khác lạ, nổi bật giữa đám đông.)
- 4 做人不必刻意与众不同,但要坚持自己的原则。(Làm người không cần cố ý khác biệt, nhưng phải giữ vững nguyên tắc của mình.)
- 5 这部电影的叙事手法与众不同,打破了传统模式。(Cách kể chuyện của bộ phim này khác thường, phá vỡ mô thức truyền thống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản