与其
yǔ qí
Nghĩa
- thà rằng
- chẳng thà
Định nghĩa
连词,用于比较两件事,表示舍弃前者,选择后者。常与“不如”、“宁可”等搭配使用。
Liên từ dùng để so sánh hai sự việc, biểu thị bỏ vế trước, chọn vế sau. Thường kết hợp với '不如' (chi bằng), '宁可' (thà) ...
Cách dùng
用于提出两件事时,先说不愿意做的事(A),然后说更值得做的事(B)。通常结构为“与其A,不如B”或“与其A,宁可B”。
Được dùng khi nêu hai sự việc, trước tiên nói việc không muốn làm (A), sau đó nói việc đáng làm hơn (B). Cấu trúc thường là '与其 A, 不如 B' hoặc '与其 A, 宁可 B'.
Ví dụ
- 1 与其坐以待毙,不如主动出击。 (Thà chủ động tấn công còn hơn ngồi chờ chết.)
- 2 与其临渊羡鱼,不如退而结网。 (Thà lui về kết lưới còn hơn đứng bờ ao mà thèm cá.)
- 3 与其你去,不如让他去。 (Thà để anh ấy đi còn hơn để cậu đi.)
- 4 与其在这浪费时间,不如去找点事做。 (Thà đi tìm việc gì đó làm còn hơn ở đây lãng phí thời gian.)
- 5 与其担心未来,不如活在当下。 (Thà sống cho hiện tại còn hơn lo lắng cho tương lai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản