与否
yǔ fǒu
Nghĩa
- hay không
Định nghĩa
“与”和“否”结合,表示“是否”的意思,常用于书面语或正式场合。
“与” và “否” kết hợp, biểu thị ý “có hay không”, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
Cách dùng
“与否”通常放在动词或形容词后面,构成“是否”的意思,用来提出疑问或表示选择。多用于书面语、正式文件或演讲中。
“与否” thường đặt sau động từ hoặc tính từ, tạo thành nghĩa “có hay không”, dùng để đưa ra câu hỏi hoặc biểu thị sự lựa chọn. Thường dùng trong văn viết, văn bản trang trọng hoặc bài phát biểu.
Ví dụ
- 1 成功与否,取决于你的态度。 (Thành công hay không, phụ thuộc vào thái độ của bạn.)
- 2 接受与否,你自己决定。 (Chấp nhận hay không, tự bạn quyết định.)
- 3 会议举办与否,需要看天气。 (Hội nghị có tổ chức hay không, cần xem thời tiết.)
- 4 无论同意与否,你都要给出理由。 (Dù đồng ý hay không, bạn phải đưa ra lý do.)
- 5 结果正确与否,需要用实验来验证。 (Kết quả đúng hay không, cần dùng thí nghiệm để kiểm chứng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản