与日俱增
yǔ rì jù zēng
Nghĩa
- ngày càng tăng
Định nghĩa
随着时间一天天地增长。形容不断增长,常用于表示感情、问题、困难等随着时间不断加深或增多。
Theo thời gian ngày càng tăng lên. Diễn tả sự gia tăng liên tục, thường dùng để chỉ tình cảm, vấn đề, khó khăn... ngày càng sâu sắc hoặc nhiều hơn.
Cách dùng
用于形容事物随着时间的推移而不断增多或加深。多用于书面语,常修饰抽象名词,如'感情'、'矛盾'、'信心'等。结构为固定搭配,可作谓语、定语。
Dùng để miêu tả sự vật theo thời gian ngày càng tăng nhiều hoặc sâu sắc. Thường dùng trong văn viết, hay bổ nghĩa cho danh từ trừu tượng như 'tình cảm', 'mâu thuẫn', 'niềm tin', v.v. Là cụm cố định, có thể làm vị ngữ, định ngữ.
Ví dụ
- 1 随着时间的推移,我对这个城市的感情与日俱增。 (Theo thời gian trôi qua, tình cảm của tôi đối với thành phố này ngày càng tăng.)
- 2 他们之间的矛盾与日俱增,最终导致了分手。 (Mâu thuẫn giữa họ ngày càng tăng, cuối cùng dẫn đến chia tay.)
- 3 随着经验的积累,他的自信心与日俱增。 (Cùng với sự tích lũy kinh nghiệm, sự tự tin của anh ấy ngày càng tăng.)
- 4 环境污染问题与日俱增,我们必须采取行动。 (Vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng trầm trọng, chúng ta phải hành động.)
- 5 近年来,人们对健康的重视程度与日俱增。 (Những năm gần đây, mức độ chú trọng của mọi người đối với sức khỏe ngày càng tăng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản