丑
chǒu
Nghĩa
- xấu xí
- xấu
Định nghĩa
丑,指相貌难看,或事物质量差、令人厌恶;也指不体面、可耻。在十二地支中排第二位,对应农历十二月或凌晨1-3点。
丑, chỉ vẻ ngoài khó coi, hoặc chất lượng kém, đáng ghét; cũng chỉ sự không hay ho, đáng xấu hổ. Trong mười hai địa chi xếp thứ hai, tương ứng với tháng chạp âm lịch hoặc giờ Sửu (1-3 giờ sáng).
Cách dùng
丑常用作形容词,表示丑陋、不好看,也可引申为不好的、不光彩的。在口语和书面语中都常见。作名词时指地支第二位或丑角。
丑 thường dùng như tính từ, biểu thị xấu xí, khó nhìn, cũng có thể mở rộng nghĩa là không tốt, không vẻ vang. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Khi là danh từ chỉ vị trí thứ hai trong Địa chi hoặc vai hề (trong opera).
Ví dụ
- 1 这个小孩长得一点也不丑,很可爱。 (Đứa nhỏ này trông chẳng xấu chút nào, rất đáng yêu.)
- 2 他画了一幅很丑的画,没人喜欢。 (Anh ấy vẽ một bức tranh rất xấu, chẳng ai thích.)
- 3 她觉得自己唱歌很丑,所以不敢上台表演。 (Cô ấy tự thấy hát của mình tệ, nên không dám lên sân khấu biểu diễn.)
- 4 别把这件事做丑了,要好好处理。 (Đừng làm cho việc này trở nên xấu xa, phải giải quyết tử tế.)
- 5 今年是辛丑年,也就是牛年。 (Năm nay là năm Tân Sửu, tức năm con Trâu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.