丑恶
chǒu è
Nghĩa
- xấu xa
Định nghĩa
形容人的相貌或品行极其丑陋、恶劣。
Miêu tả tướng mạo hoặc phẩm hạnh của con người cực kỳ xấu xí, tồi tệ.
Cách dùng
多用于贬义,指人的外貌或行为道德败坏,令人厌恶。可作谓语、定语。
Thường dùng với nghĩa xấu, chỉ ngoại hình hoặc hành vi đạo đức suy đồi, khiến người khác ghê tởm. Có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 他的行为丑恶至极。 (Hành vi của hắn xấu xa tột cùng.)
- 2 这种丑恶的嘴脸令人作呕。 (Bộ mặt xấu xa này khiến người ta ghê tởm.)
- 3 我们要揭露社会的丑恶现象。 (Chúng ta phải vạch trần những hiện tượng xấu xa của xã hội.)
- 4 那个丑恶的罪犯终于被绳之以法。 (Tên tội phạm xấu xa đó cuối cùng đã bị trừng trị.)
- 5 他的内心充满了丑恶的念头。 (Trong lòng hắn tràn đầy những ý nghĩ xấu xa.)
- 6 这部电影揭露了人性的丑恶。 (Bộ phim này vạch trần sự xấu xa của nhân tính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản