丑闻
chǒu wén
Nghĩa
- vụ bê bối
Định nghĩa
指损害名誉的、不光彩的、不为人知但被公开的负面事件或行为,常涉及政治、商业、娱乐等领域。
Chỉ những sự kiện hoặc hành vi tiêu cực gây tổn hại danh dự, không đẹp đẽ, từng bị che giấu nhưng bị phơi bày, thường liên quan đến chính trị, kinh doanh, giải trí, v.v.
Cách dùng
常作名词,用于指代丑闻事件本身,或由丑闻引起的后续影响。常用搭配有“爆出丑闻”、“卷入丑闻”、“政治丑闻”等。
Thường dùng như danh từ, để chỉ bản thân vụ bê bối hoặc những ảnh hưởng sau đó. Các cụm từ thông dụng: “爆出丑闻” (bê bối bị phanh phui), “卷入丑闻” (dính vào bê bối), “政治丑闻” (bê bối chính trị), v.v.
Ví dụ
- 1 这起丑闻导致政府高层辞职。 (Vụ bê bối này khiến các quan chức cấp cao từ chức.)
- 2 他因为卷入丑闻而身败名裂。 (Anh ta vì dính vào bê bối mà thân bại danh liệt.)
- 3 媒体每天都在报道这个丑闻。 (Truyền thông ngày nào cũng đưa tin về vụ bê bối này.)
- 4 这个公司试图掩盖丑闻,但失败了。 (Công ty này đã cố che giấu bê bối nhưng thất bại.)
- 5 丑闻曝光后,他的支持率急剧下降。 (Sau khi bê bối bị phanh phui, tỷ lệ ủng hộ của ông ta tụt dốc thảm hại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản