Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丑陋

丑陋

chǒu lòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • xấu xí

Định nghĩa

形容外貌或事物不好看,令人厌恶。

Miêu tả ngoại hình hoặc sự vật không đẹp, khiến người khác khó chịu.

Cách dùng

常用于形容人的长相、外貌,也可形容行为、社会现象等,带有贬义。

Thường dùng để miêu tả dung mạo, ngoại hình của con người, cũng có thể miêu tả hành vi, hiện tượng xã hội, mang nghĩa chê bai.

Ví dụ

  • 1 这个雕像很丑陋。 (Bức tượng này rất xấu xí.)
  • 2 他的行为很丑陋。 (Hành vi của anh ta rất xấu xa.)
  • 3 丑陋的嘴脸让人厌恶。 (Bộ mặt xấu xa khiến người ta ghê tởm.)
  • 4 那个地方因为丑陋的建筑而闻名。 (Nơi đó nổi tiếng vì những tòa nhà xấu xí.)
  • 5 她觉得自己很丑陋,但其实她很美。 (Cô ấy tự thấy mình xấu xí, nhưng thực ra cô ấy rất đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản