专业
zhuān yè
Nghĩa
- chuyên ngành
- chuyên nghiệp
Định nghĩa
专业指专门从事某种学业或职业,也指高等学校或中等专业学校所分的学业门类。
专业 chỉ việc chuyên theo một ngành học hoặc nghề nghiệp nhất định, cũng chỉ các môn học/chuyên ngành được phân chia trong các trường đại học hoặc trường trung cấp chuyên nghiệp.
Cách dùng
可作名词,表示学科分类或职业领域;也可作形容词,表示专门、内行、有水平。
Có thể dùng làm danh từ, chỉ sự phân loại ngành học hoặc lĩnh vực nghề nghiệp; cũng có thể dùng làm tính từ, biểu thị sự chuyên môn, tinh thông, có trình độ.
Ví dụ
- 1 我大学学的是计算机专业。 (Chuyên ngành tôi học ở đại học là máy tính.)
- 2 他很专业,处理问题很到位。 (Anh ấy rất chuyên nghiệp, xử lý vấn đề rất đúng chỗ.)
- 3 这是一家专业的公司。 (Đây là một công ty chuyên nghiệp.)
- 4 这个专业的就业前景很好。 (Triển vọng việc làm của chuyên ngành này rất tốt.)
- 5 你需要找专业的人来修。 (Bạn cần tìm người chuyên môn đến sửa.)
- 6 他虽然是业余的,但水平很专业。 (Mặc dù anh ấy là nghiệp dư, nhưng trình độ rất chuyên nghiệp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản