Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专业

专业

zhuān yè

HSK 4

Nghĩa

  • chuyên ngành
  • chuyên nghiệp

Định nghĩa

专业指专门从事某种学业或职业,也指高等学校或中等专业学校所分的学业门类。

专业 chỉ việc chuyên theo một ngành học hoặc nghề nghiệp nhất định, cũng chỉ các môn học/chuyên ngành được phân chia trong các trường đại học hoặc trường trung cấp chuyên nghiệp.

Cách dùng

可作名词,表示学科分类或职业领域;也可作形容词,表示专门、内行、有水平。

Có thể dùng làm danh từ, chỉ sự phân loại ngành học hoặc lĩnh vực nghề nghiệp; cũng có thể dùng làm tính từ, biểu thị sự chuyên môn, tinh thông, có trình độ.

Ví dụ

  • 1 我大学学的是计算机专业。 (Chuyên ngành tôi học ở đại học là máy tính.)
  • 2 他很专业,处理问题很到位。 (Anh ấy rất chuyên nghiệp, xử lý vấn đề rất đúng chỗ.)
  • 3 这是一家专业的公司。 (Đây là một công ty chuyên nghiệp.)
  • 4 这个专业的就业前景很好。 (Triển vọng việc làm của chuyên ngành này rất tốt.)
  • 5 你需要找专业的人来修。 (Bạn cần tìm người chuyên môn đến sửa.)
  • 6 他虽然是业余的,但水平很专业。 (Mặc dù anh ấy là nghiệp dư, nhưng trình độ rất chuyên nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản