Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专利

专利

zhuān lì

HSK 6

Nghĩa

  • bằng sáng chế
  • độc quyền

Định nghĩa

专利是知识产权的一种,指国家依法授予发明人或权利人对某项发明创造在特定期限内享有的独占性权利。

Bằng sáng chế là một loại quyền sở hữu trí tuệ, chỉ quyền độc quyền mà nhà nước cấp theo pháp luật cho người phát minh hoặc chủ sở hữu đối với một sáng chế trong thời hạn nhất định.

Cách dùng

作为名词,指专利证书、专利权或专利技术。常搭配:申请专利、拥有专利专利发明等。

Là danh từ, chỉ bằng sáng chế, quyền sáng chế hoặc công nghệ được cấp bằng. Các kết hợp thường gặp: đăng ký bằng sáng chế, sở hữu bằng sáng chế, phát minh được cấp bằng sáng chế.

Ví dụ

  • 1 他申请了一项新专利。 (Anh ấy đã đăng ký một bằng sáng chế mới.)
  • 2 这项专利属于本公司。 (Bằng sáng chế này thuộc về công ty chúng tôi.)
  • 3 你需要了解专利法律。 (Bạn cần hiểu luật sáng chế.)
  • 4 这个产品侵犯了别人的专利。 (Sản phẩm này xâm phạm bằng sáng chế của người khác.)
  • 5 专利保护期限通常是二十年。 (Thời hạn bảo hộ bằng sáng chế thường là hai mươi năm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản