Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专制

专制

zhuān zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuyên chế
  • độc tài

Định nghĩa

指一个人或少数人掌握权力,独断专行,不受法律或民众约束的政治制度或作风。

Chế độ chuyên chế, độc tài; chỉ việc một người hoặc nhóm nhỏ nắm quyền, hành động độc đoán, không chịu sự ràng buộc của pháp luật hoặc nhân dân.

Cách dùng

这个词可以用来形容政治制度,也可以形容个人或组织的行事作风,指独断专行,不听取他人意见。

Từ này có thể dùng để miêu tả chế độ chính trị, cũng có thể dùng để miêu tả phong cách làm việc của cá nhân hoặc tổ chức, chỉ sự độc đoán, không lắng nghe ý kiến của người khác.

Ví dụ

  • 1 这种专制制度已经存在了几百年。 (Chế độ chuyên chế này đã tồn tại hàng trăm năm.)
  • 2 他做事很专制,从不考虑别人的意见。 (Anh ấy làm việc rất độc đoán, không bao giờ xem xét ý kiến của người khác.)
  • 3 历史上许多专制王朝都因为暴政而灭亡。 (Trong lịch sử, nhiều triều đại chuyên chế đã sụp đổ vì chính sách tàn bạo.)
  • 4 我们需要反对专制,追求民主和自由。 (Chúng ta cần phản đối sự chuyên chế, theo đuổi dân chủ và tự do.)
  • 5 这个公司的管理方式太专制了,员工没有一点发言权。 (Cách quản lý của công ty này quá chuyên chế, nhân viên không có chút quyền phát biểu nào.)
  • 6 专制统治下的人民无法享受基本的权利。 (Dưới sự cai trị chuyên chế, người dân không thể hưởng những quyền cơ bản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản