Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专卖

专卖

zhuān mài

HSK 7–9

Nghĩa

  • độc quyền bán
  • chuyên bán

Định nghĩa

专卖指国家或商家对某种商品进行独家经营或销售,不允许其他商家随意买卖。

专卖 chỉ việc nhà nước hoặc thương nhân độc quyền kinh doanh hoặc bán một loại hàng hóa nào đó, không cho phép các thương nhân khác tự do mua bán.

Cách dùng

常用于商业领域,指“专卖店”或“专卖制度”,强调对某类商品或某个品牌的独家销售权。也可指国家法律规定的某些商品(如烟草)由国家垄断经营。

Thường dùng trong lĩnh vực thương mại, chỉ 'cửa hàng độc quyền' hoặc 'chế độ độc quyền bán', nhấn mạnh quyền bán độc quyền một loại hàng hóa hoặc một thương hiệu nhất định. Cũng có thể chỉ việc pháp luật quy định một số mặt hàng (như thuốc lá) do nhà nước độc quyền kinh doanh.

Ví dụ

  • 1 这条街上有很多名牌专卖店。 (Trên con phố này có rất nhiều cửa hàng độc quyền bán hàng hiệu.)
  • 2 国家对烟草实行专卖制度。 (Nhà nước thực hiện chế độ độc quyền bán thuốc lá.)
  • 3 这家专卖店只卖这个品牌的手机。 (Cửa hàng độc quyền này chỉ bán điện thoại của thương hiệu này.)
  • 4 我想开一家茶叶专卖店。 (Tôi muốn mở một cửa hàng chuyên bán trà.)
  • 5 由于是专卖商品,价格比普通商品贵一些。 (Vì là hàng độc quyền, giá đắt hơn hàng thường một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản