专家
zhuān jiā
Nghĩa
- chuyên gia
Định nghĩa
指在某一方面有专门知识或技能的人。
Chỉ người có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực nào đó.
Cách dùng
这个词通常用于指代在学术、技术、医学、法律等领域具有深厚专业知识和丰富经验的人。它可以作为名词使用,也可用于构成复合词,如“专家小组”、“专家意见”等。
Từ này thường dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm phong phú trong các lĩnh vực như học thuật, kỹ thuật, y học, pháp luật, v.v. Nó có thể dùng như danh từ, cũng có thể dùng để tạo từ ghép, như 'nhóm chuyên gia', 'ý kiến chuyên gia', v.v.
Ví dụ
- 1 他是这个领域的专家。 (Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.)
- 2 我们需要请一位法律专家来咨询。 (Chúng tôi cần mời một chuyên gia pháp lý đến tư vấn.)
- 3 这位医学专家对治疗这种疾病很有经验。 (Vị chuyên gia y khoa này rất có kinh nghiệm trong việc điều trị bệnh này.)
- 4 专家组正在研究这个新项目。 (Nhóm chuyên gia đang nghiên cứu dự án mới này.)
- 5 她的父亲是一位计算机专家。 (Cha của cô ấy là một chuyên gia máy tính.)
- 6 我们应该听取专家的意见。 (Chúng ta nên lắng nghe ý kiến của chuyên gia.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản