Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专家

专家

zhuān jiā

HSK 5

Nghĩa

  • chuyên gia

Định nghĩa

指在某一方面有专门知识或技能的人。

Chỉ người có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực nào đó.

Cách dùng

这个词通常用于指代在学术、技术、医学、法律等领域具有深厚专业知识和丰富经验的人。它可以作为名词使用,也可用于构成复合词,如“专家小组”、“专家意见”等。

Từ này thường dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm phong phú trong các lĩnh vực như học thuật, kỹ thuật, y học, pháp luật, v.v. Nó có thể dùng như danh từ, cũng có thể dùng để tạo từ ghép, như 'nhóm chuyên gia', 'ý kiến chuyên gia', v.v.

Ví dụ

  • 1 他是这个领域的专家。 (Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.)
  • 2 我们需要请一位法律专家来咨询。 (Chúng tôi cần mời một chuyên gia pháp lý đến tư vấn.)
  • 3 这位医学专家对治疗这种疾病很有经验。 (Vị chuyên gia y khoa này rất có kinh nghiệm trong việc điều trị bệnh này.)
  • 4 专家组正在研究这个新项目。 (Nhóm chuyên gia đang nghiên cứu dự án mới này.)
  • 5 她的父亲是一位计算机专家。 (Cha của cô ấy là một chuyên gia máy tính.)
  • 6 我们应该听取专家的意见。 (Chúng ta nên lắng nghe ý kiến của chuyên gia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome