Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专心

专心

zhuān xīn

HSK 5

Nghĩa

  • chuyên tâm
  • tập trung

Định nghĩa

指注意力集中,一心一意地做某事。

Chỉ sự tập trung chú ý, một lòng một dạ làm việc gì đó.

Cách dùng

常作动词或形容词,后接动词或表示在某事上,如“专心学习”、“专心工作”。也可作状语。

Thường dùng như động từ hoặc tính từ, theo sau là động từ hoặc diễn tả việc chú tâm vào việc gì đó, ví dụ "专心学习", "专心工作". Cũng có thể dùng như trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他正在专心学习。 (Anh ấy đang tập trung học tập.)
  • 2 专心听讲。 (Xin hãy chú ý nghe giảng.)
  • 3 专心致志地画画。 (Cô ấy chuyên tâm vẽ tranh.)
  • 4 工作时我们要专心,不要分心。 (Khi làm việc chúng ta phải tập trung, đừng xao nhãng.)
  • 5 专心于研究,取得了很大成就。 (Anh ấy chuyên tâm nghiên cứu, đã đạt được thành tựu lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản