Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专柜

专柜

zhuān guì

HSK 7–9

Nghĩa

  • quầy chuyên bán
  • quầy chính hãng

Định nghĩa

专柜是指在商店或商场中,专门销售某一类商品或某个品牌商品的柜台或区域。

Quầy hàng chuyên dụng là quầy hoặc khu vực trong cửa hàng hoặc trung tâm thương mại dành riêng để bán một loại sản phẩm hoặc một thương hiệu cụ thể.

Cách dùng

通常用于描述商场、超市等零售场所中,针对特定品牌或商品类别设置的销售柜台。例如化妆品专柜、珠宝专柜、品牌服装专柜等。

Thường được dùng để miêu tả quầy bán hàng được thiết lập cho một thương hiệu hoặc một loại sản phẩm cụ thể trong các trung tâm thương mại, siêu thị, v.v. Ví dụ: quầy mỹ phẩm, quầy trang sức, quầy thời trang thương hiệu.

Ví dụ

  • 1 我在商场的化妆品专柜买了一套护肤品。 (Tôi đã mua một bộ sản phẩm dưỡng da tại quầy mỹ phẩm trong trung tâm thương mại.)
  • 2 这个品牌的衣服只在专柜出售,网上的都是仿品。 (Quần áo của thương hiệu này chỉ được bán tại quầy chuyên dụng, những thứ trên mạng đều là hàng giả.)
  • 3 请到珠宝专柜咨询售后服务。 (Vui lòng đến quầy trang sức để được tư vấn dịch vụ sau bán hàng.)
  • 4 超市的进口食品专柜有来自世界各地的零食。 (Quầy thực phẩm nhập khẩu của siêu thị có các loại đồ ăn vặt từ khắp nơi trên thế giới.)
  • 5 这家商场新设了一个电子产品专柜,吸引了很多顾客。 (Trung tâm thương mại này mới mở một quầy điện tử chuyên dụng, thu hút nhiều khách hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản