Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专栏

专栏

zhuān lán

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuyên mục

Định nghĩa

指媒体(如报纸、杂志、网站)中专门刊登某一主题内容的固定栏目。

Chỉ một chuyên mục cố định trên các phương tiện truyền thông (như báo, tạp chí, trang web) dành riêng cho một chủ đề nhất định.

Cách dùng

该词常用于描述报刊、网站等媒体的固定板块,通常有固定的栏目名称或风格。

Từ này thường dùng để mô tả một mục cố định trên báo chí, trang web, thường có tên gọi hoặc phong cách riêng cố định.

Ví dụ

  • 1 她在这家报纸上开了一个美食专栏。(Cô ấy mở một chuyên mục ẩm thực trên tờ báo này.)
  • 2 这个网站的健康专栏很受欢迎。(Chuyên mục sức khỏe của trang web này rất được yêu thích.)
  • 3 我在专栏里写了一篇文章。(Tôi đã viết một bài trong chuyên mục.)
  • 4 他的专栏每周五更新。(Chuyên mục của anh ấy cập nhật vào thứ Sáu hàng tuần.)
  • 5 编辑邀请我负责这个专栏。(Biên tập viên mời tôi phụ trách chuyên mục này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản