专注
zhuān zhù
Nghĩa
- chuyên tâm
- tập trung
Định nghĩa
指专心注意,集中精神于某事物上。
Chỉ việc tập trung chú ý, dồn tinh thần vào một việc gì đó.
Cách dùng
常用于描述人在工作、学习或做某件事时全神贯注的状态。可作动词或形容词使用,后面常接“于”或“在”等介词引出对象。
Thường dùng để miêu tả trạng thái toàn tâm toàn ý khi làm việc, học tập hoặc làm một việc gì đó. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ, phía sau thường kết hợp với giới từ "于" hoặc "在" để đưa ra đối tượng.
Ví dụ
- 1 他正在专注地看书。 (Anh ấy đang tập trung đọc sách.)
- 2 工作时,我们必须专注于自己的任务。 (Khi làm việc, chúng ta phải tập trung vào nhiệm vụ của mình.)
- 3 她专注于学习中文,所以进步很快。 (Cô ấy chuyên chú vào việc học tiếng Trung, nên tiến bộ rất nhanh.)
- 4 请保持专注,不要分心。 (Xin hãy giữ sự tập trung, đừng phân tâm.)
- 5 这个问题需要你专注思考。 (Vấn đề này cần bạn tập trung suy nghĩ.)
- 6 他专注于音乐创作多年,终于取得了成功。 (Anh ấy tập trung vào sáng tác âm nhạc nhiều năm, cuối cùng đã đạt được thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản