Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专用

专用

zhuān yòng

HSK 6

Nghĩa

  • chuyên dụng
  • dùng riêng

Định nghĩa

专供某种需要或某人使用,不是通用的。

Được dùng riêng cho một nhu cầu hoặc một người nào đó, không phải là loại dùng chung.

Cách dùng

专用”通常作定语或谓语,后面接名词,表示某个物品、设施、资金等专门用于特定的目的或对象。常与“于”连用,构成“专用+于+用途”的结构。

专用” thường được dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ, theo sau là danh từ, biểu thị một vật phẩm, cơ sở, ngân sách nào đó được dùng riêng cho mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Thường kết hợp với “于” tạo thành cấu trúc “专用+于+mục đích”.

Ví dụ

  • 1 这是专用于儿童的安全座椅。 (Đây là ghế an toàn chuyên dùng cho trẻ em.)
  • 2 该停车场设有残疾人专用车位。 (Bãi đỗ xe này có chỗ đỗ xe riêng dành cho người khuyết tật.)
  • 3 这笔资金只能专用于学校建设。 (Số tiền này chỉ được dùng riêng cho việc xây dựng trường học.)
  • 4 请使用专用工具进行维修,以免损坏设备。 (Xin hãy sử dụng dụng cụ chuyên dụng để sửa chữa, tránh làm hỏng thiết bị.)
  • 5 这条电话线是专用线路,不能用于普通通话。 (Đường dây điện thoại này là đường dây riêng, không thể dùng cho cuộc gọi thông thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản