专科
zhuān kē
Nghĩa
- chuyên khoa
- trường cao đẳng chuyên nghiệp
Định nghĩa
专科通常指高等职业教育中的一种学历层次,学制较短,注重实践技能;也指医院中专门从事某一疾病或领域的科室。
专科 thường chỉ một bậc học trong giáo dục nghề nghiệp cao cấp, thời gian đào tạo ngắn, chú trọng kỹ năng thực hành; cũng chỉ khoa phòng trong bệnh viện chuyên về một bệnh hoặc lĩnh vực nhất định.
Cách dùng
这个词有两个常见用法:一是教育领域,指与本科相对的短期高等教育(如高职高专);二是医疗领域,指医院里专门诊治某类疾病的科室(如内科、外科等)。常用于“专科学校”、“专科生”、“专科门诊”等。
Từ này có hai cách dùng phổ biến: một là trong lĩnh vực giáo dục, chỉ bậc giáo dục đại học ngắn hạn so với bậc đại học chính quy (như trường cao đẳng nghề); hai là trong lĩnh vực y tế, chỉ khoa phòng trong bệnh viện chuyên khám chữa một loại bệnh nhất định (như nội khoa, ngoại khoa). Thường dùng trong các cụm từ như "专科学校", "专科生", "专科门诊".
Ví dụ
- 1 我妹妹读的是专科,毕业后直接工作。 (Em gái tôi học cao đẳng, sau khi tốt nghiệp đi làm luôn.)
- 2 这家医院有很多专科门诊,你可以先去看内科。 (Bệnh viện này có nhiều khoa khám chuyên khoa, bạn có thể đến khám nội khoa trước.)
- 3 专科教育注重实践能力,所以毕业生很容易找到工作。 (Giáo dục cao đẳng chú trọng năng lực thực hành, vì vậy sinh viên tốt nghiệp rất dễ tìm việc.)
- 4 他是眼科专科医生,做了二十年的眼科手术。 (Anh ấy là bác sĩ chuyên khoa mắt, đã làm phẫu thuật mắt hai mươi năm.)
- 5 如果你不想上本科,也可以先读专科再升本科。 (Nếu bạn không muốn học đại học chính quy, bạn cũng có thể học cao đẳng trước rồi liên thông lên đại học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản