Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专程

专程

zhuān chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi riêng một chuyến
  • cố ý đến

Định nghĩa

专程,指为某事特地前往某地。

Chuyên chuyến, nghĩa là vì một việc gì đó mà cố ý đến một nơi nào đó.

Cách dùng

专程”常用于表示某人为了某个目的而特意去某个地方,强调行程的专门性和目的性。通常用在动词前面作状语,如“专程来”、“专程去”等。

“Chuyên chuyến” thường dùng để biểu thị việc ai đó vì một mục đích nào đó mà cố ý đến một nơi nào đó, nhấn mạnh tính chuyên biệt và mục đích của chuyến đi. Thường dùng trước động từ làm trạng ngữ, như “chuyên chuyến đến”, “chuyên chuyến đi” v.v.

Ví dụ

  • 1 专程从上海飞到北京来参加这次会议。 (Anh ấy cố ý bay từ Thượng Hải đến Bắc Kinh để tham dự cuộc họp này.)
  • 2 为了看望生病的老师,她专程去了医院。 (Để thăm thầy giáo bị bệnh, cô ấy đã cố ý đến bệnh viện.)
  • 3 这家店的蛋糕很有名,很多人专程来买。 (Bánh ngọt của cửa hàng này rất nổi tiếng, nhiều người cố ý đến mua.)
  • 4 专程打电话给你,就是为了告诉你这个消息。 (Tôi cố ý gọi điện cho bạn, chỉ để báo cho bạn tin này.)
  • 5 专程去了一趟图书馆,找那本绝版书。 (Anh ấy cố ý đi một chuyến đến thư viện, tìm cuốn sách đã hết bản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản