Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专职

专职

zhuān zhí

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuyên trách
  • toàn thời gian

Định nghĩa

专门从事某项工作或职务的,相对于兼职或兼任而言。

Chuyên làm một công việc hoặc chức vụ nào đó, trái ngược với bán thời gian hoặc kiêm nhiệm.

Cách dùng

常用作定语或状语,修饰表示职业、职务的名词或动词,强调某人的工作是固定、专门的,而不是临时的或兼职的。

Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ biểu thị nghề nghiệp, chức vụ, nhấn mạnh công việc của ai đó là cố định, chuyên môn, không phải tạm thời hay bán thời gian.

Ví dụ

  • 1 他是这个项目的专职负责人。 (Anh ấy là người phụ trách chuyên trách của dự án này.)
  • 2 公司聘请了一位专职法律顾问。 (Công ty đã thuê một cố vấn pháp lý chuyên trách.)
  • 3 她在学校担任专职教师。 (Cô ấy là giáo viên chuyên trách tại trường.)
  • 4 这个岗位需要专职人员来操作。 (Vị trí này cần nhân viên chuyên trách để vận hành.)
  • 5 公司为他安排了专职司机。 (Công ty đã bố trí cho anh ấy một tài xế chuyên trách.)
  • 6 她是一名专职翻译,不接其他工作。 (Cô ấy là biên dịch viên chuyên trách, không nhận công việc khác.)
  • 7 国家足球队有专职体能教练。 (Đội bóng đá quốc gia có huấn luyện viên thể lực chuyên trách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản