Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专辑

专辑

zhuān jí

HSK 7–9

Nghĩa

  • album
  • tuyển tập

Định nghĩa

指将若干首歌曲或乐曲汇集在一起,以唱片、磁带、CD或数字形式出版发行的音乐作品集。

Là một tập hợp nhiều bài hát hoặc bản nhạc được tập hợp lại với nhau, phát hành dưới dạng đĩa than, băng cassette, CD hoặc kỹ thuật số.

Cách dùng

通常用于音乐领域,指歌手或乐队正式发行的完整音乐作品集,与单曲相对。可以作为物理介质(如CD)或数字发行形式存在。

Thường dùng trong lĩnh vực âm nhạc, chỉ tập hợp tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh do ca sĩ hoặc ban nhạc chính thức phát hành, đối lập với đĩa đơn. Có thể tồn tại dưới dạng vật lý (như CD) hoặc phát hành kỹ thuật số.

Ví dụ

  • 1 我买了一张最新的专辑。 (Tôi đã mua một album mới nhất.)
  • 2 这张专辑里有很多经典歌曲。 (Trong album này có rất nhiều bài hát kinh điển.)
  • 3 歌手即将发行他的第一张专辑。 (Ca sĩ sắp phát hành album đầu tay của anh ấy.)
  • 4 这张专辑的销量非常高。 (Doanh số của album này rất cao.)
  • 5 我喜欢在晚上听这张专辑。 (Tôi thích nghe album này vào buổi tối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản