专长
zhuān cháng
Nghĩa
- sở trường
- chuyên môn
Định nghĩa
指个人在某方面特别擅长的技能或知识领域。
Chỉ kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức mà một người đặc biệt giỏi.
Cách dùng
“专长”是名词,常用于描述一个人的专业能力或特别擅长的领域。可用于职业背景、自我介绍、评价他人等场景。
“专长” là danh từ, thường dùng để mô tả năng lực chuyên môn hoặc lĩnh vực mà một người đặc biệt giỏi. Có thể dùng trong bối cảnh nghề nghiệp, tự giới thiệu, đánh giá người khác, v.v.
Ví dụ
- 1 他的专长是计算机编程。 (Sở trường của anh ấy là lập trình máy tính.)
- 2 作为一名医生,她的专长是儿科。 (Là một bác sĩ, chuyên môn của cô ấy là nhi khoa.)
- 3 在团队中,每个人都有自己的专长。 (Trong nhóm, mỗi người đều có sở trường riêng.)
- 4 我需要找一位在市场营销方面有专长的顾问。 (Tôi cần tìm một chuyên gia có chuyên môn về tiếp thị.)
- 5 他的专长不在于理论,而在于实践。 (Sở trường của anh ấy không nằm ở lý thuyết, mà ở thực hành.)
- 6 发挥每个人的专长,可以提高工作效率。 (Phát huy sở trường của mỗi người có thể nâng cao hiệu quả công việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản